WinHSK

吸引

HSK4v
0 · Lv.1
xīyǐn

hấp dẫn; thu hút; lôi cuốn

suck (air or fluid) from a body cavity; remove by suction; aspirate [ 相关词条 ] 吸引力 [名] appeal; (force of) attraction 吸引器 [名] [医学] aspirator 吸引术 [名] [医学] suction 吸引子 [名] [数学] attractor 吸引作用 [名] [物理] suction effect

漢越 hấp dẫn

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50