拼
吸引
HSK4v 0 · Lv.1
xīyǐn
hấp dẫn; thu hút; lôi cuốn
suck (air or fluid) from a body cavity; remove by suction; aspirate [ 相关词条 ] 吸引力 [名] appeal; (force of) attraction 吸引器 [名] [医学] aspirator 吸引术 [名] [医学] suction 吸引子 [名] [数学] attractor 吸引作用 [名] [物理] suction effect
漢越 hấp dẫn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把别的物体、力量或别人的注意力引到自己这方面来
等级
义项 ①v≈HSK4
hấp dẫn; thu hút; lôi cuốn
把别的物体、力量或别人的注意力引到自己这方面来
免费例句
她的歌声吸引了许多粉丝。
Tā de gēshēng xīyǐn le xǔduō fěnsī.
≈HSK4
Giọng hát của cô ấy thu hút nhiều fan.
Her singing attracted many fans.
花朵吸引蜜蜂前来采蜜。
Huāduǒ xīyǐn mìfēng qiánlái cǎi mì.
≈HSK4
Những bông hoa thu hút ong đến lấy mật.
Flowers attract bees to collect nectar.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分