WinHSK

吸收

HSK5v
0 · Lv.1
xīshōu

hút; hấp thu; thấm hút; thu hút; thu nhận

admit; enrol; recruit 吸收 中国加入世贸组织 admit China to WTO 吸收 下岗工人 give employment to the laid-off workers 吸收 为会员 enrol sb as a member (of) 吸收 入伙 invite sb as a partner 吸收 入党 admit into the Party 吸收 世界文明成果 assimilate the achievements of world civilization 吸收 技术移民 absorb technical immigrants 吸收 和利用农村劳动力 absorb and utilize the rural labour force 吸收 存款 take/attract deposits 吸收 新成员 admit new members [ 相关词条 ] 吸收材料 [名] [物理] absorbing material 吸收池 [名] [光学] cuvette 吸收光谱 [名] [物理] absorption spectrum 吸收剂 [名] [医学] absorbent 吸收剂量 [名] [医学] absorbed dose 吸收率 [名] absorbency 吸收式 [形] absorption-type 吸收试验 [名] absorption test 吸收塔 [名] [化学] absorption tower 吸收系数 [名] [物理] absorption coefficient 吸收线 [名] [医学] absorption lines 吸收性 [名] absorptivity; absorbability 吸收性能 [名] [物理] sound absorbent performance 吸收作用 [名] [水文] absorption

漢越 hấp thu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 物体把外界的某些物质吸到内部,如海绵吸收水,木炭吸收气体等
  2. 特指机体把组织外部的物质吸到组织内部,如肠黏膜吸收养分,植物的根吸收水和无机盐等
  3. 物体使某些现象、作用减弱或消失
  4. 组织或团体接受某人或单位为成员
  5. 吸纳
义项 vHSK5

hút; hấp thu; thấm hút; thu hút; thu nhận

物体把外界的某些物质吸到内部,如海绵吸收水,木炭吸收气体等

免费例句

木炭可以吸收异味。

Mùtàn kěyǐ xīshōu yìwèi.

HSK5

Than gỗ có thể hấp thụ mùi lạ.

Charcoal can absorb odors.

海绵迅速吸收水分。

Hǎimián xùnsù xīshōu shuǐfèn.

HSK5

Bọt biển nhanh chóng hấp thụ nước.

The sponge quickly absorbs water.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

hút; hấp thụ; hấp thu; tiếp nhận (đặc biệt chỉ cơ thể hấp thu chất dinh dưỡng)

特指机体把组织外部的物质吸到组织内部,如肠黏膜吸收养分,植物的根吸收水和无机盐等

免费例句

小肠绒毛吸收营养物质。

Xiǎocháng róngmáo xīshōu yíngyǎng wùzhì.

HSK5

Lông ruột non hấp thu dưỡng chất.

The villi of the small intestine absorb nutrients.

植物根系吸收无机盐。

Zhíwù gēnxì xīshōu wújīyán.

HSK5

Rễ cây hấp thu muối vô cơ.

Plant roots absorb inorganic salts.

义项 vHSK5

giảm; hút; làm giảm; giảm bớt

物体使某些现象、作用减弱或消失

免费例句

减震器吸收冲击力。

Jiǎnzhènqì xīshōu chōngjīlì.

HSK5

Bộ giảm chấn hấp thụ lực va đập.

The shock absorber absorbs the impact force.

黑色物质吸收光线。

Hēisè wùzhì xīshōu guāngxiàn.

HSK5

Vật màu đen hấp thụ ánh sáng.

Black substances absorb light.

义项 vHSK5

tuyển thêm; nhận thêm; kết nạp

组织或团体接受某人或单位为成员

免费例句

俱乐部吸收了我们。

Jùlèbù xīshōu le wǒmen.

HSK5

Câu lạc bộ đã nhận chúng tôi.

The club accepted us.

学校吸收了新老师。

Xuéxiào xīshōu le xīn lǎoshī.

HSK5

Trường học đã nhận thêm giáo viên mới.

The school has taken on new teachers.

义项 vHSK5

hấp thụ; tiếp thu; thu hút; thu nhận

吸纳

免费例句

公司吸收优秀人才。

Gōngsī xīshōu yōuxiù réncái.

HSK5

Công ty thu nạp nhân tài xuất sắc.

The company recruits outstanding talent.

国家吸收外资投入。

Guójiā xīshōu wàizī tóurù.

HSK5

Quốc gia tiếp nhận vốn đầu tư nước ngoài.

The country absorbs foreign investment.