拼
吸收光谱
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīshōuguāngpǔ
quang phổ hấp thu
漢越
字解构
Phân tích chữ吸xīHSK4hút; hít; húp; uống收shōuHSK3gom góp; góp nhặt; co lại; xếp lại; cất giữ光guāngHSK4ánh sáng; sáng; quang谱pǔHSK7-9phả
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分