拼
吸烟
HSK4v 0 · Lv.1
xīyān
hút thuốc
漢越 hấp yên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从燃烧烟草产品吸食烟草的致瘾化学物质尼古丁,特别是吸食香烟、雪茄及烟斗等行为
等级
义项 ①v≈HSK4
hút thuốc
从燃烧烟草产品吸食烟草的致瘾化学物质尼古丁,特别是吸食香烟、雪茄及烟斗等行为
免费例句
这个公园禁止吸烟。
zhè gè gōng yuán jìn zhǐ xī yān.
≈HSK3
Công viên này cấm hút thuốc.
Smoking is prohibited in this park.
他走到吸烟区抽烟。
Tā zǒu dào xīyān qū chōu yān.
≈HSK3
Anh ấy đi đến khu vực hút thuốc để hút thuốc.
He walked to the smoking area to smoke.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分