拼
被动吸烟
HSK6phrase 0 · Lv.1
bèidòngxīyān
hút thuốc thụ động
漢越
字解构
Phân tích chữ被bèiHSK3mền; chăn动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động吸xīHSK4hút; hít; húp; uống烟yānHSK4khói
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分