WinHSK

吹嘘

HSK1v
0 · Lv.1
chuīxū

khoe mẽ; chém gió; khoác lác; khoe khoang

lavish praises on oneself or others; boast/brag (about/of); boast/puff (up); crow (about) 别再 吹嘘 自己了! Stop advertising yourself! 自我 吹嘘 self-praise; self-glorification 过分 吹嘘 boast too much 吹嘘 自己富有 boast of one's wealth 吹嘘 捧场 lavish praises (on sb); sing praises (of sth)

漢越 xuy hư

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50