WinHSK

吹风

HSK4v
0 · Lv.1
chuīfēng

trúng gió

let sb in on sth in advance; give a cue; drop a hint 参见: 吹风 会 [ 相关词条 ] 吹风会 [名] briefing 吹风机 [名] hair blower/dryer/drier

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50