WinHSK

吻痕

HSK7-9n
0 · Lv.1
wěnhén

Hickey; hôn dấu; vết hôn

hickey; kiss mark; love bite; bug bite

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan