WinHSK

吻痕

HSK7-9n
0 · Lv.1
wěnhén

Hickey; hôn dấu; vết hôn

hickey; kiss mark; love bite; bug bite

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 吻痕是指在皮肤上留下的因亲吻而产生的痕迹,通常出现在脖子、肩膀等部位。
义项 nHSK7-9

Hickey; hôn dấu; vết hôn

吻痕是指在皮肤上留下的因亲吻而产生的痕迹,通常出现在脖子、肩膀等部位。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan