WinHSK

呆子

HSK6n
0 · Lv.1
dāi

đồ ngốc; đồ ngu; kẻ ngốc; đồ ngớ ngẩn

idiot; simpleton; blockhead; dullard 参见:书 呆子

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 傻子
义项 nHSK6

đồ ngốc; đồ ngu; kẻ ngốc; đồ ngớ ngẩn

傻子

免费例句

这个呆子连门都不会开。

Zhège dāizi lián mén dōu bù huì kāi.

HSK5

Cái đồ ngốc này đến mở cửa cũng không biết.

This fool doesn't even know how to open a door.

别像个呆子,动动脑子想想!

Bié xiàng gè dāizi, dòng dong nǎozi xiǎngxiǎng!

HSK6

Đừng có như thằng ngốc, động não suy nghĩ đi!

Don't be a fool, use your brain and think!