拼
书呆子
HSK6n 0 · Lv.1
shūdāizǐ
mọt sách; con mọt sách (còn chỉ những người chỉ biết kiến thức trong sách vở, không biết liên hệ thực tế hoặc tùy cơ ứng biến)
pedant; bookworm
漢越
字解构
Phân tích chữ书shūHSK1sách呆dāiHSK6ngốc; ngu; đần độn; ngu si (đầu óc)子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分