拼
呆滞
HSK7-9adj 0 · Lv.1
dāizhì
đờ đẫn; dại ra; ngớ ra; thẫn thờ; thừ người ra; không hoạt động
inactive; sluggish 市面 呆滞 dull/sluggish market 市场 呆滞 inactive/narrow market
漢越 ngai trệ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 迟钝;不活动
- 不流通;不周转
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
đờ đẫn; dại ra; ngớ ra; thẫn thờ; thừ người ra; không hoạt động
迟钝;不活动
免费例句
他的反应非常呆滞。
Tā de fǎnyìng fēicháng dāizhì.
≈HSK6
Phản ứng của anh ta rất đờ đẫn.
His reaction was very sluggish.
孩子突然变得呆滞了。
Háizi tūrán biàn dé dāizhì le.
≈HSK6
Đứa trẻ bỗng nhiên trở nên đờ đẫn.
The child suddenly became dazed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
tồn đọng; bị ứ đọng; bị đình trệ; không luân chuyển
不流通;不周转
免费例句
仓库里有一批呆滞物资。
Cāngkù lǐ yǒu yī pī dāizhì wùzī.
≈HSK6
Trong kho có một lô hàng tồn đọng.
There is a batch of stagnant materials in the warehouse.
呆滞的库存该清理了。
Dāizhì de kùcún gāi qīnglǐ le.
≈HSK6
Hàng tồn kho bị ứ đọng cần được dọn dẹp.
The sluggish inventory needs to be cleared out.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分