WinHSK

呆滞

HSK7-9adj
0 · Lv.1
dāizhì

đờ đẫn; dại ra; ngớ ra; thẫn thờ; thừ người ra; không hoạt động

inactive; sluggish 市面 呆滞 dull/sluggish market 市场 呆滞 inactive/narrow market

漢越 ngai trệ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50