拼
呆滞
HSK7-9adj 0 · Lv.1
dāizhì
đờ đẫn; dại ra; ngớ ra; thẫn thờ; thừ người ra; không hoạt động
inactive; sluggish 市面 呆滞 dull/sluggish market 市场 呆滞 inactive/narrow market
漢越 ngai trệ
字解构
Phân tích chữ呆dāiHSK6ngốc; ngu; đần độn; ngu si (đầu óc)滞zhìHSK7-9đình trệ; ngưng đọng; ứ đọng; không thông; kẹt lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分