WinHSK

告诉

HSK2v
0 · Lv.1
gàosu

kể; bảo; nói cho; báo cho; chỉ bảo; mách; mách cho; dặn dò; nói với

accuse; sue; take sb to court; bring a suit against; start legal proceedings against; take legal action against 撤销 告诉 withdraw an accusation

漢越 cáo tố

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 说给别人听, 让人知道
义项 vHSK2

kể; bảo; nói cho; báo cho; chỉ bảo; mách; mách cho; dặn dò; nói với

说给别人听, 让人知道

免费例句

好的,请告诉我您在哪儿。

HSK2

你听我说,我告诉你……

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50