拼
呜呼
HSK7-9intj 0 · Lv.1
wūhū
ô hô; hỡi ôi; than ôi (thán từ, biểu thị sự than thở); thương ôi
die 参见:一命 呜呼 [ 相关词条 ] 呜呼哀哉 [叹] [formerly used in funeral orations] alas, it is sad indeed
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 叹词,表示叹息
- 指死亡
等级
义项 ①intj≈HSK7-9
ô hô; hỡi ôi; than ôi (thán từ, biểu thị sự than thở); thương ôi
叹词,表示叹息
义项 ②intj≈HSK7-9
ô hô (chỉ sự chết)
指死亡
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分