WinHSK

周到

HSK6adj
0 · Lv.1
zhōudào

chu đáo; chu toàn

漢越 chu đáo

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的服务非常周到。

Tā de fúwù fēicháng zhōudào.

HSK4

Dịch vụ của cô ấy rất chu đáo.

Her service is very thoughtful.

他为集体想得很周到,管得很宽。

Tā wèi jítǐ xiǎng de hěn zhōudào, guǎn de hěn kuān.

HSK4

Anh ấy vì tập thể suy nghĩ rất chu đáo, quản lý rất bao quát.

He thinks very thoroughly for the collective and manages a wide range of things.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

我听说您晕车,是吗?我给您准备了些…HSK5
我听说您晕车,是吗?我给您准备了些晕车药。
谢谢你,你想得真周到。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan