WinHSK

周到

HSK6adj
0 · Lv.1
zhōudào

chu đáo; chu toàn

漢越 chu đáo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 面面都照顾到;不疏忽
义项 adjHSK6

chu đáo; chu toàn

面面都照顾到;不疏忽

免费例句

她的服务非常周到。

Tā de fúwù fēicháng zhōudào.

HSK4

Dịch vụ của cô ấy rất chu đáo.

Her service is very thoughtful.

他为集体想得很周到,管得很宽。

Tā wèi jítǐ xiǎng de hěn zhōudào, guǎn de hěn kuān.

HSK4

Anh ấy vì tập thể suy nghĩ rất chu đáo, quản lý rất bao quát.

He thinks very thoroughly for the collective and manages a wide range of things.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan