WinHSK

周四

HSK2n, time
0 · Lv.1
zhōu

Thứ Năm

Thursday

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我周四可以。

Wǒ zhōusì kěyǐ.

HSK1

Tôi có thể vào thứ Năm.

I am available on Thursday.

没问题,您放心,周四我就可以给您。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

小赵,由你负责写这次会议的总结怎么…HSK4
小赵,由你负责写这次会议的总结怎么样?
没问题,您放心,周四我就可以给您。
谈判进行得顺利吗?HSK5
谈判进行得顺利吗?
还可以,虽然之前出了点儿意外,但现在条件已经谈好了,周四就能正式签合同。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan