WinHSK

周四

HSK2n, time
0 · Lv.1
zhōu

Thứ Năm

Thursday

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一星期中的第四天。
义项 n, timeHSK2

Thứ Năm

一星期中的第四天。

免费例句

我周四可以。

Wǒ zhōusì kěyǐ.

HSK1

Tôi có thể vào thứ Năm.

I am available on Thursday.

没问题,您放心,周四我就可以给您。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan