拼
周年
HSK5n 0 · Lv.1
zhōunián
đầy năm; một năm; một năm tròn
漢越 chu niên
例句
Câu ví dụ免费例句
今年是公司成立十周年。
Jīnnián shì gōngsī chénglì shí zhōunián.
≈HSK5
Năm nay là kỷ niệm một năm thành lập công ty.
This year is the tenth anniversary of the company's founding.
他们庆祝结婚周年。
Tāmen qìngzhù jiéhūn zhōunián.
≈HSK5
Họ kỷ niệm ngày cưới.
They celebrated their wedding anniversary.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
今年是建校六十周年,学校要组织一个…HSK5
女:今年是建校六十周年,学校要组织一个大型的庆祝活动。
男:我听说了,而且还要招一些志愿者。
女:你知道怎么报名吗?我想参加。
男:你去学院办公室登记一下个人信息就可以了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分