拼
周年
HSK5n 0 · Lv.1
zhōunián
đầy năm; một năm; một năm tròn
漢越 chu niên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 满一年的时间
等级
义项 ①n≈HSK5
đầy năm; một năm; một năm tròn
满一年的时间
免费例句
今年是公司成立十周年。
Jīnnián shì gōngsī chénglì shí zhōunián.
≈HSK5
Năm nay là kỷ niệm một năm thành lập công ty.
This year is the tenth anniversary of the company's founding.
他们庆祝结婚周年。
Tāmen qìngzhù jiéhūn zhōunián.
≈HSK5
Họ kỷ niệm ngày cưới.
They celebrated their wedding anniversary.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分