拼
周边
HSK6n 0 · Lv.1
zhōubiān
xung quanh; chung quanh
neighbouring/surrounding area
漢越 chu biên
例句
Câu ví dụ免费例句
周边设施正在改善。
Zhōubiān shèshī zhèngzài gǎishàn.
≈HSK5
Các cơ sở xung quanh đang được cải thiện.
The surrounding facilities are being improved.
西安鼓乐起源于隋唐,是千百年来流传在西安及其周边地区的汉族民间大型鼓乐,也是目前中国境内保存最完整的大型民间乐种之一。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分