拼
周边好友
HSK6phrase 0 · Lv.1
zhōubiānhǎoyǒu
bạn bè quanh đây
漢越
字解构
Phân tích chữ周zhōuHSK2vòng; quanh; xung quanh边biānHSK1bên好hǎo多音HSK1tốt, lành, ổn, quá, rất, được, xong, hay, lắm友yǒuHSK1bạn, bạn bè
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分