WinHSK

呱嗒

HSK1onom
0 · Lv.1
guā

sưng mặt; sưng sỉa (tỏ ý không bằng lòng)

ridicule; mock; taunt 别 呱嗒 人! Don't ridicule me!

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan