WinHSK

呱嗒

HSK1onom
0 · Lv.1
guā

sưng mặt; sưng sỉa (tỏ ý không bằng lòng)

ridicule; mock; taunt 别 呱嗒 人! Don't ridicule me!

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 象声词
  2. 讽刺;挖苦
  3. lọc cọc; lập cập
  4. 因不高兴而板起 (脸)
  5. 说话 (含贬义)
  6. 呱嗒是青蛙发出的声音,通常用来形容青蛙叫的声音。
义项 onomHSK1

lạo xạo (từ tượng thanh)

象声词

义项 onomHSK1

châm chọc; châm chích

讽刺;挖苦

义项 onomHSK1

lọc cọc; lập cập; kêu cục cục; tiếng kêu của ếch

lọc cọc; lập cập

义项 onomHSK1

sưng mặt; sưng sỉa (tỏ ý không bằng lòng)

因不高兴而板起 (脸)

义项 onomHSK1

oang oang; oang oác (mang nghĩa xấu)

说话 (含贬义)

义项 6onomHSK1

lọc cọc; lập cập; kêu cục cục; tiếng kêu của ếch

呱嗒是青蛙发出的声音,通常用来形容青蛙叫的声音。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan