WinHSK

呼号

HSK4v
0 · Lv.1
hūháo

kêu khóc; gào khóc; kêu la; kêu cứu (nhờ giúp đỡ); khóc gào bị thảm

wail; cry out in distress 奔走 呼号 go around crying for help

漢越 hô hào
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan