WinHSK

呼号

HSK4v
0 · Lv.1
hūháo

kêu khóc; gào khóc; kêu la; kêu cứu (nhờ giúp đỡ); khóc gào bị thảm

wail; cry out in distress 奔走 呼号 go around crying for help

漢越 hô hào

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 无线电通讯中使用的各种代号,有时专指广播电台的名称的字母代号
  2. 某些组织专用的口号,如中国少年先锋队的呼号是:'准备着,为共产主义事业而奋斗'
  3. 因极端悲伤而哭叫; 因处于困境需要援助而叫喊
义项 vHSK4

chữ tắt

无线电通讯中使用的各种代号,有时专指广播电台的名称的字母代号

义项 vHSK4

khẩu hiệu (dùng cho một tổ chức)

某些组织专用的口号,如中国少年先锋队的呼号是:'准备着,为共产主义事业而奋斗'

义项 vHSK4

hô hiệu

因极端悲伤而哭叫; 因处于困境需要援助而叫喊

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan