WinHSK

呼呼

HSK4onom
0 · Lv.1

vù vù; ào ào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容刮风、着火、呼吸等的声音
义项 onomHSK4

vù vù; ào ào

形容刮风、着火、呼吸等的声音

免费例句

夜风呼呼地吹进窗户。

yèfēng hūhū de chuī jìn chuānghu.

HSK4

Gió đêm vù vù thổi vào cửa sổ.

The night wind blew into the window with a whoosh.

他听到风呼呼地吹。

Tā tīng dào fēng hūhū de chuī.

HSK4

Anh ấy nghe thấy gió thổi vù vù.

He heard the wind blowing.