拼
气呼呼
HSK4adj 0 · Lv.1
qìhūhū
giận đùng đùng; thở phì phì; thở hồng hộc; thở hổn hển (khi tức giận)
panting with rage; angry 气呼呼 地走了 go off angrily
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giận đùng đùng; thở phì phì; thở hồng hộc; thở hổn hển (khi tức giận)
panting with rage; angry 气呼呼 地走了 go off angrily