WinHSK

呼噜

HSK1n, onom
0 · Lv.1

ngáy; ngáy khò khò

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他感冒了,说话时总是呼噜呼噜的。

Tā gǎnmào le, shuōhuà shí zǒng shì hūlu hūlu de.

HSK6

Anh ấy bị cảm, nói chuyện lúc nào cũng khò khè.

He has a cold, and his voice is always raspy when he talks.

室友打呼噜的声音太大了。

Shìyǒu dǎ hūlu de shēngyīn tài dà le.

HSK6

Bạn cùng phòng ngáy quá to.

The sound of my roommate snoring is too loud.

他太累了,刚躺下就开始打呼噜。

tā tài lèi le, gāng tǎngxià jiù kāishǐ dǎ hūlu.

HSK5

Anh ấy quá mệt, vừa nằm xuống đã bắt đầu ngáy.

He was so tired that he started snoring as soon as he lay down.

我半夜被室友的呼噜声吵醒了。

wǒ bànyè bèi shìyǒu de hūlu shēng chǎoxǐng le.

HSK5

Nửa đêm tôi bị tiếng ngáy của bạn cùng phòng làm tỉnh giấc.

I was woken up in the middle of the night by my roommate's snoring.

昨晚他打呼噜不停。

Zuówǎn tā dǎ hūlu bù tíng.

HSK6

Tối qua anh ấy ngáy không ngừng.

He snored nonstop last night.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan