拼
呼应
HSK7-9v 0 · Lv.1
hūyìng
hô ứng; ăn ý; khớp; kẻ kêu người đáp; phối hợp chặt chẽ
漢越 hô ứng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一呼一应,互相联系或照应
等级
义项 ①v≈HSK7-9
hô ứng; ăn ý; khớp; kẻ kêu người đáp; phối hợp chặt chẽ
一呼一应,互相联系或照应
免费例句
与人交谈,首先应抱着友善心态,注意尊重对方,耐心听取和呼应对方的观点,善于发现和肯定对方话语中的精辟之处。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分