拼
八方呼应
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bāfānghūyìng
tám phương hô ứng; khắp nơi hưởng ứng; phối hợp nhịp nhàng
漢越
字解构
Phân tích chữ八bāHSK1tám, số tám, thứ tám方fāngHSK3vuông呼hūHSK4thở ra; thở应yìng多音HSK3thưa; đáp lại; đáp lời / đồng ý; đáp ứng; nhận lời
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分