拼
命令
HSK6v, n 0 · Lv.1
mìnglìng
ra lệnh; truyền lệnh
漢越 mệnh lệnh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上级对下级发出指示
- 上级对下级发出的指示
等级
义项 ①v≈HSK6
ra lệnh; truyền lệnh
上级对下级发出指示
免费例句
经理命令他们马上出发。
Jīnglǐ mìnglìng tāmen mǎshàng chūfā.
≈HSK4
Giám đốc ra lệnh cho họ xuất phát ngay lập tức.
The manager ordered them to set off immediately.
教练命令队员们训练。
jiào liàn mìng lìng duì yuán men xùn liàn.
≈HSK4
Huấn luyện viên ra lệnh cho các cầu thủ tập luyện.
The coach ordered the team members to train.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
mệnh lệnh; chỉ thị
上级对下级发出的指示
免费例句
他接到了上司的命令。
Tā jiē dào le shàngsi de mìnglìng.
≈HSK4
Anh ấy nhận được mệnh lệnh từ sếp.
He received an order from his boss.
命令必须立即执行。
Mìnglìng bìxū lìjí zhíxíng.
≈HSK5
Mệnh lệnh phải được thực thi ngay lập tức.
The order must be carried out immediately.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分