拼
命运
HSK5n 0 · Lv.1
mìngyùn
phận; vận; số; mệnh; số phận; số kiếp; căn kiếp; căn số; cơ vận; số vận
漢越 mệnh vận
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指生死、贫富和一切遭遇 (迷信的人认为是生来注定的)
- 比喻发展变化的趋向
等级
义项 ①n≈HSK5
phận; vận; số; mệnh; số phận; số kiếp; căn kiếp; căn số; cơ vận; số vận
指生死、贫富和一切遭遇 (迷信的人认为是生来注定的)
免费例句
命运已经让我们走到了一起。
mìng yùn yǐ jīng ràng wǒ men zǒu dào le yī qǐ.
≈HSK4
Số phận đã đưa chúng ta đến với nhau.
Fate has brought us together.
该死的命运,它老是捉弄我!
Gāisǐ de mìngyùn, tā lǎoshì zhuōnòng wǒ!
≈HSK4
Số phận chết tiệt, nó cứ trêu đùa tôi mãi!
Damn fate, it always plays tricks on me!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
vận mệnh; vận mạng
比喻发展变化的趋向
免费例句
中国人民已经掌握了自己的命运。
Zhōngguó rénmín yǐjīng zhǎngwò le zìjǐ de mìngyùn.
≈HSK5
Nhân dân Trung Quốc đã nắm chắc được vận mệnh của mình.
The Chinese people have taken control of their own destiny.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分