WinHSK

和睦

HSK7-9adj
0 · Lv.1
hémù

hòa hợp; hoà thuận

harmonious; concordant 友好 和睦 关系 friendly and harmonious relations 民族 和睦 national concord 家庭 和睦 family harmony 夫妻 和睦 conjugal harmony 和睦 相处 live in harmony/amity; be happy together

漢越 hoà mục

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50