WinHSK

和睦

HSK7-9adj
0 · Lv.1
hémù

hòa hợp; hoà thuận

harmonious; concordant 友好 和睦 关系 friendly and harmonious relations 民族 和睦 national concord 家庭 和睦 family harmony 夫妻 和睦 conjugal harmony 和睦 相处 live in harmony/amity; be happy together

漢越 hoà mục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 相处融洽友爱;不争吵
义项 adjHSK7-9

hòa hợp; hoà thuận

相处融洽友爱;不争吵

免费例句

我觉得这家人很和睦。

Wǒ juéde zhè jiā rén hěn hémù.

HSK4

Tôi cảm thấy gia đình này rất hòa thuận.

I think this family is very harmonious.

他们一家人相处得很和睦。

Tāmen yī jiā rén xiāngchǔ de hěn hémù.

HSK5

Gia đình họ sống với nhau rất hòa thuận.

Their family gets along very harmoniously.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50