WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
咒骂
HSK1
n
0 · Lv.1
zhòumà
chửi bới; chửi mắng; chửi rủa
curse; swear; abuse; revile 低声 咒骂 mutter curses
漢越 chú mạ
字解构
Phân tích chữ
咒
zhòu
HSK1
thần chú; lời niệm chú
骂
mà
HSK5
chửi; chửi rủa; mắng nhiếc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的