拼
咕叽
HSK1onom, v 0 · Lv.1
gūjī
thì thầm; thì thào; xì xào
squelch; squish 咕叽 咕叽 地走过泥地 squish through the mud; walk through the mud with squashes
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thì thầm; thì thào; xì xào
squelch; squish 咕叽 咕叽 地走过泥地 squish through the mud; walk through the mud with squashes