拼
咕叽
HSK1onom, v 0 · Lv.1
gūjī
thì thầm; thì thào; xì xào
squelch; squish 咕叽 咕叽 地走过泥地 squish through the mud; walk through the mud with squashes
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同'咕唧'
- 咕唧
- 象声词, 涉水的声音
等级
义项 ①onom≈HSK1
òm ọp; bì bõm; lõm bõm (tiếng nước bị sức ép)
同'咕唧'
义项 ②v≈HSK1
thì thầm; thì thào; xì xào
咕唧
义项 ③v≈HSK1
lõng bõng
象声词, 涉水的声音
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分