拼
咚咚
HSK1onom 0 · Lv.1
dōngdōng
đùng đùng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
门外传来咚咚的敲门声。
Mén wài chuánlái dōngdōng de qiāomén shēng.
≈HSK5
Tiếng gõ cửa 'cốc cốc' vọng ra từ ngoài cửa.
A thumping knock came from outside the door.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分