WinHSK

咚咚

HSK1onom
0 · Lv.1
dōngdōng

đùng đùng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 状声词形容敲鼓的声音
义项 onomHSK1

đùng đùng

状声词形容敲鼓的声音

免费例句

门外传来咚咚的敲门声。

Mén wài chuánlái dōngdōng de qiāomén shēng.

HSK5

Tiếng gõ cửa 'cốc cốc' vọng ra từ ngoài cửa.

A thumping knock came from outside the door.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50