拼
哀告
HSK7-9v 0 · Lv.1
āigào
năn nỉ; van xin; khẩn khoản; nài nỉ xót xa
beg humbly (for); entreat (for); implore; supplicate (to sb for sth) 四处 哀告 entreat for help hither and thither; run hither and thither, beg for help
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分