拼
哀告
HSK7-9v 0 · Lv.1
āigào
năn nỉ; van xin; khẩn khoản; nài nỉ xót xa
beg humbly (for); entreat (for); implore; supplicate (to sb for sth) 四处 哀告 entreat for help hither and thither; run hither and thither, beg for help
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 苦苦央告
等级
义项 ①v≈HSK7-9
năn nỉ; van xin; khẩn khoản; nài nỉ xót xa
苦苦央告
免费例句
你向他哀告有什么用!
Nǐ xiàng tā āigào yǒu shénme yòng!
≈HSK6
Cậu nài nỉ anh ấy có ích gì đâu!
What's the use of begging him!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分