WinHSK

品尝

HSK6v
0 · Lv.1
pǐncháng

nếm thử; thưởng thức

漢越 phẩm thường

例句

Câu ví dụ
免费例句

在沙巴品尝特色美食。

Zài Shābā pǐncháng tèsè měishí.

HSK4

Nếm thử các món đặc sản ở Sabah.

Taste the local specialties in Sabah.

我们品尝了美酒。

Wǒmen pǐncháng le měijiǔ.

HSK4

Chúng tôi đã nếm thử rượu ngon.

We tasted fine wine.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50