拼
品尝家
HSK6n 0 · Lv.1
pǐnchángjiā
người sành ăn; chuyên gia ẩm thực; người thưởng thức ẩm thực
漢越
字解构
Phân tích chữ品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm尝chángHSK3nếm; thử (ăn, uống)家jiāHSK1nhà, gia đình, gia, chuyên gia
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分