WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
品牌
HSK5
n
0 · Lv.1
pǐnpái
thương hiệu; nhãn hiệu
漢越 phẩm bài
字解构
Phân tích chữ
品
pǐn
HSK4
vật phẩm; phẩm; sản phẩm
牌
pái
HSK4
thẻ; biển; bảng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
主品牌
zhǔ pǐn pái
HSK5
thương hiệu chính
主打品牌
zhǔ dǎ pǐn pái
HSK5
sản phẩm hàng đầu
公司品牌
gōng sī pǐn pái
HSK5
Quản trị thương hiệu (tiếng Anh: Brand Management) là một chức năng của marketing; là các quá trình duy trì và cải thiện thương hiệu sao cho tạo ra được những liên tưởng tích cực và nhận thức mạnh mẽ về thương hiệu.
品牌型号
pǐn pái xíng hào
HSK6
thương hiệu sản phẩm
品牌形象
pǐn pái xíng xiàng
HSK5
Hình ảnh thương hiệu (tiếng Anh: Brand Image) Là nhận thức về thương hiệu trong tâm trí khách hàng. Khách hàng hình thành nên những hình ảnh dựa trên sự tương tác và trải nghiệm của họ với thương hiệu.
小众品牌
xiǎo zhòng pǐn pái
HSK5
thương hiệu nhỏ tuổi; nhãn hiệu nhỏ tuổi
本地品牌
běn dì pǐn pái
HSK5
thương hiệu địa phương; local brand; thương hiệu bản địa
自有品牌
zì yǒu pǐn pái
HSK5
thương hiệu riêng
查词
复习
真题
工具
我的