拼
哄抬
HSK7-9v 0 · Lv.1
hōngtái
lên ào ào; lên vùn vụt; nâng giá ào ào; lên giá ào ào
漢越
字解构
Phân tích chữ哄hǒng多音HSK7-9lừa; đánh lừa; lừa gạt; lừa bịp / dỗ; ru; trông; dỗ dành抬táiHSK4bế; giơ lên; đưa lên; ngẩng; ngước; đẩy lên; nâng lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分