WinHSK

哈哈

HSK3onom
0 · Lv.1
hāhā

haha; hô hố

漢越 cáp cáp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 见〖打哈哈〗
义项 onomHSK3

haha; hô hố

见〖打哈哈〗

免费例句

哈哈,我们赢了!

Hāhā, wǒmen yíng le!

HSK1

Haha, chúng ta thắng rồi!

Haha, we won!

我还没进门就听到同学们哈哈的声音了。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。