WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
哈哈
HSK3
onom
0 · Lv.1
hāhā
haha; hô hố
漢越 cáp cáp
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
哈哈笑
hā hā xiào
HSK3
cười ha ha
哈哈镜
hā hā jìng
HSK4
gương biến dạng; gương lồi lõm (để gây cười)
笑哈哈
xiào hā hā
HSK3
cười ha hả
苦哈哈
kǔ hā hā
HSK4
gặp khó khăn để vượt qua
逗哈哈
dòu hā hā
HSK6
đùa; đùa cợt; nói đùa
哈哈大笑
hā hā dà xiào
HSK3
bật cười lớn
嘻嘻哈哈
xī xī hā hā
HSK3
hỉ hả; hi hi ha ha; ha hả; cười toe toét; tí toét; tí toe tí toét; ngỏn ngoẻn
查词
复习
真题
工具
我的